景象
jǐngxiàng
[ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄤˋ]
CẢNH TƯỢNG
HSK 5TOCFL 5N
- 1.cảnh tượng
- 2.quang cảnh (để chiêm ngưỡng)

例句Câu ví dụ
- 1
眼前是美麗的景象。
yǎn qián shì měi lì de jǐng xiàng
Trước mặt là cảnh đẹp
- 2
這個景象讓我害怕了。
zhège jǐngxiàng ràng wǒ hàipà le。
Bức tranh này khiến tôi sợ hãi
- 3
我們被那景象嚇了一跳。
wǒmen bèi nà jǐngxiàng xià le yī tiào。
Chúng tôi bị kinh ngạc bởi cảnh tượng đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.