學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phong cảnh, khung cảnhmáy dịch

jǐngCẢNH

  1. 1.(hình vị) phong cảnh
  2. 2.tình huống
  3. 3.tình cảnh

JǐngCẢNH

  1. 1.họ [Jing3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

景 (形声。从日,京声。本义日光) 同本义 景,日光也。--《说文》 浊明外景,清明内景。--《荀子·解蔽》 四时和谓之景风。--《尔雅》 南方景风。--《广雅》。按,犹日光风也。 日出天而耀景。--江淹《别赋》 朱光驰北陆,浮景忽西沈。--《文选·张载·七哀诗》 流景曜之韡晔。--张衡《西京赋》 景翳翳以将入。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 至若春和景明。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 又如景曜(光彩);景光(亮光);景焕(光彩照射);景辉(光辉) 太阳 景jǐng ⒈日光耀~。 ⒉风光,风景~致。~色。佳~。美~。 ⒊状况,情况,景象盛~。情~。远~。背~。 ⒋敬慕,佩服~慕。~仰。 ⒌大~山与京(京高丘)。 ⒍ ⒎ ⒏ ⒐〈古〉通"影"。影子。 景yǐng 1.后多作"影"。影子;阴影。《诗.墉风.二子乘舟》"二子乘舟,泛泛其景。"孔颖达疏"泛泛然见其影之去往而不碍。"一说,通"憬"。远行的样子。见清王引之《 经义述闻.毛诗上》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [jīng] chỉ âm.

Mặt trời; mặt trời mọc trên thành phố 京; 京 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 景 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict