學華語Kaori Dict

景觀

giản thể: 景观

jǐngguān

ㄐㄧㄥˇ ㄍㄨㄢ

CẢNH QUAN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的自然景觀的特點是山非常多,而且像畫一樣特別美。

    zhèlǐ de zìrán jǐngguān de tèdiǎn shì shān fēichángduō, érqiě xiàng huà yīyàng tèbié měi。

    Đặc điểm của cảnh sắc thiên nhiên nơi đây là có rất nhiều núi, và đẹp như tranh vẽ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict