例句Câu ví dụ
- 1
這裡的自然景觀的特點是山非常多,而且像畫一樣特別美。
zhèlǐ de zìrán jǐngguān de tèdiǎn shì shān fēichángduō, érqiě xiàng huà yīyàng tèbié měi。
Đặc điểm của cảnh sắc thiên nhiên nơi đây là có rất nhiều núi, và đẹp như tranh vẽ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
