學華語Kaori Dict

警官

jǐngguān

ㄐㄧㄥˇ ㄍㄨㄢ

CẢNH QUAN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    一名警官跑過。

    yī míng jǐngguān pǎo guò。

    Một sĩ quan cảnh sát chạy qua

  • 2

    警官逮捕了竊賊。

    jǐngguān dàibǔ le qièzéi。

    Cảnh sát đã bắt được tên trộm

  • 3

    警官,我可什麼都沒做!

    jǐngguān, wǒ kě shénme dōu méi zuò!

    Cảnh sát, tôi thật sự không làm gì cả!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警官 nghĩa là gì? · Kaori Dict