學華語Kaori Dict

警告

jǐnggào

ㄐㄧㄥˇ ㄍㄠˋ

CẢNH CÁO

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.cảnh báo
  2. 2.khuyên răn

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察警告了那個騙子。

    jǐng chá jǐng gào le nà ge piàn zi

    Cảnh sát đã cảnh báo tên lừa đảo

  • 2

    氣象臺發布了臺風警告。

    qì xiàng tái fā bù le tái fēng jǐng gào

    Trạm khí tượng đã phát cảnh báo bão

  • 3

    警告他。

    jǐnggào tā。

    Cảnh báo anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警告 nghĩa là gì? · Kaori Dict