例句Câu ví dụ
- 1
警察警告了那個騙子。
jǐng chá jǐng gào le nà ge piàn zi
Cảnh sát đã cảnh báo tên lừa đảo
- 2
氣象臺發布了臺風警告。
qì xiàng tái fā bù le tái fēng jǐng gào
Trạm khí tượng đã phát cảnh báo bão
- 3
警告他。
jǐnggào tā。
Cảnh báo anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
