學華語Kaori Dict

淨高

giản thể: 净高

jìnggāo

ㄐㄧㄥˋ ㄍㄠ

TỊNH CAO

  1. 1.淨高 — (kiến trúc) chiều cao rõ ràng; khoảng cách thẳng đứng (từ sàn đến vật treo thấp nhất, như dầm, ống nước hoặc trần); (thông dụng) chiều cao của người được đo mà không mang giày; chiều cao thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淨高 nghĩa là gì? · Kaori Dict