- 1.淨高 — (kiến trúc) chiều cao rõ ràng; khoảng cách thẳng đứng (từ sàn đến vật treo thấp nhất, như dầm, ống nước hoặc trần); (thông dụng) chiều cao của người được đo mà không mang giày; chiều cao thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.