敬告
jìnggào
[ㄐㄧㄥˋ ㄍㄠˋ]
KÍNH CÁO
- 1.kính cẩn thông báo
- 2.tuyên bố một cách tôn kính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.