學華語Kaori Dict

公告

gōnggào

ㄍㄨㄥ ㄍㄠˋ

CÔNG CÁO

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.đăng thông báo
  2. 2.thông báo

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府發布了公告。

    zhèng fǔ fā bù le gōng gào

    Chính phủ đã công bố thông báo

  • 2

    公會今天有新的任務公告。

    gōnghuì jīntiān yǒu xīn de rènwu gōnggào。

    Hội hôm nay có thông báo nhiệm vụ mới.

  • 3

    伺服器向所有設備推送緊急公告。

    sìfúqì xiàng suǒyǒu shèbèi tuīsòng jǐnjí gōnggào。

    Server gửi thông báo khẩn cấp đến tất cả thiết bị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公告 nghĩa là gì? · Kaori Dict