例句Câu ví dụ
- 1
政府發布了公告。
zhèng fǔ fā bù le gōng gào
Chính phủ đã công bố thông báo
- 2
公會今天有新的任務公告。
gōnghuì jīntiān yǒu xīn de rènwu gōnggào。
Hội hôm nay có thông báo nhiệm vụ mới.
- 3
伺服器向所有設備推送緊急公告。
sìfúqì xiàng suǒyǒu shèbèi tuīsòng jǐnjí gōnggào。
Server gửi thông báo khẩn cấp đến tất cả thiết bị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
