學華語Kaori Dict

身高

shēngāo

ㄕㄣ ㄍㄠ

THÂN CAO

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.chiều cao (của một người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的身高一米八,體重七十公斤。

    tā de shēn gāo yī mǐ bā tǐ zhòng qī shí gōng jīn

    Chiều cao của anh ấy là một mét tám, cân nặng bảy mươi kilôgam

  • 2

    我的身高比你高。

    wǒ de shēngāo bǐ nǐ gāo。

    Chiều cao của tôi cao hơn anh.

  • 3

    他們現在身高一樣了。

    tāmen xiànzài shēngāo yīyàng le。

    Hiện tại họ cao như nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身高 nghĩa là gì? · Kaori Dict