例句Câu ví dụ
- 1
他的身高一米八,體重七十公斤。
tā de shēn gāo yī mǐ bā tǐ zhòng qī shí gōng jīn
Chiều cao của anh ấy là một mét tám, cân nặng bảy mươi kilôgam
- 2
我的身高比你高。
wǒ de shēngāo bǐ nǐ gāo。
Chiều cao của tôi cao hơn anh.
- 3
他們現在身高一樣了。
tāmen xiànzài shēngāo yīyàng le。
Hiện tại họ cao như nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
