學華語Kaori Dict

景氣

giản thể: 景气

jǐng

ㄐㄧㄥˇ ㄑㄧˋ

CẢNH KHÍ

TOCFL 5
  1. 1.(về kinh tế, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh
  2. 2.thịnh vượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在上個景氣時期炒股攢下了一筆錢。

    tā zài shàngge jǐngqì shíqī chǎogǔ zǎn xià le yī bǐ qián。

    Anh ấy đã tích lũy được một khoản tiền trong giao dịch chứng khoán vào thời kỳ tăng trưởng trước đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict