- 1.kinh ngạc
- 2.ngạc nhiên
- 3.tự hỏi

例句Câu ví dụ
- 1
日本充滿驚奇。
Rìběn chōngmǎn jīngqí。
Nhật Bản đầy ắp điều kỳ diệu
- 2
他驚奇地看著我。
tā jīngqí de kàn zhe wǒ。
Anh ấy nhìn tôi với vẻ kinh ngạc
- 3
感到驚訝、感到驚奇就是明白的開始。
gǎndào jīngyà、 gǎndào jīngqí jiùshì míngbai de kāishǐ。
Cảm thấy ngạc nhiên, cảm thấy kinh ngạc—that chính là bước đầu tiên để hiểu