學華語Kaori Dict

驚奇

giản thể: 惊奇

jīng

ㄐㄧㄥ ㄑㄧˊ

KINH KỲ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.kinh ngạc
  2. 2.ngạc nhiên
  3. 3.tự hỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本充滿驚奇。

    Rìběn chōngmǎn jīngqí。

    Nhật Bản đầy ắp điều kỳ diệu

  • 2

    他驚奇地看著我。

    tā jīngqí de kàn zhe wǒ。

    Anh ấy nhìn tôi với vẻ kinh ngạc

  • 3

    感到驚訝、感到驚奇就是明白的開始。

    gǎndào jīngyà、 gǎndào jīngqí jiùshì míngbai de kāishǐ。

    Cảm thấy ngạc nhiên, cảm thấy kinh ngạc—that chính là bước đầu tiên để hiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict