學華語Kaori Dict

驚喜

giản thể: 惊喜

jīng

ㄐㄧㄥ ㄒㄧˇ

KINH HỶ

HSK 6TOCFL 5Adj/N
  1. 1.bất ngờ thú vị
  2. 2.vui mừng bất ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    收到禮物是個驚喜。

    shōu dào lǐ wù shì gè jīng xǐ

    Nhận được món quà là một bất ngờ

  • 2

    太驚喜了!

    tài jīngxǐ le !

    Thật bất ngờ!

  • 3

    真是個驚喜!

    zhēnshi gě jīngxǐ!

    Thật là một sự ngạc nhiên!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚喜 nghĩa là gì? · Kaori Dict