例句Câu ví dụ
- 1
恭喜!
gōngxǐ!
Chúc mừng!
- 2
恭喜你!
gōngxǐ nǐ!
Chúc mừng bạn
- 3
恭喜你的臉。
gōngxǐ nǐ de liǎn。
Chúc mừng khuôn mặt của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
