學華語Kaori Dict

恭喜

gōng

ㄍㄨㄥ ㄒㄧˇ

CUNG HỶ

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.chúc mừng
  2. 2.(thán từ) chúc mừng!

例句Câu ví dụ

  • 1

    恭喜!

    gōngxǐ!

    Chúc mừng!

  • 2

    恭喜你!

    gōngxǐ nǐ!

    Chúc mừng bạn

  • 3

    恭喜你的臉。

    gōngxǐ nǐ de liǎn。

    Chúc mừng khuôn mặt của bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恭喜 nghĩa là gì? · Kaori Dict