學華語Kaori Dict

喜悅

giản thể: 喜悦

yuè

ㄒㄧˇ ㄩㄝˋ

HỶ DUYỆT

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.hạnh phúc
  2. 2.vui mừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沉醉於喜悅之中。

    tā chénzuì yú xǐyuè zhīzhōng。

    Anh ấy say sưa trong niềm vui

  • 2

    愛把喜悅帶給所有的生命。

    ài bǎ xǐyuè dàigěi suǒyǒu de shēngmìng。

    Yêu là điều mang niềm vui đến mọi sự sống

  • 3

    與人分享的喜悅是加倍的。

    yǔ rén fēnxiǎng de xǐyuè shì jiābèi de。

    Niềm vui khi chia sẻ với người khác là gấp đôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜悅 nghĩa là gì? · Kaori Dict