字義Nghĩa
vui vẻmáy dịch
yuèDUYỆT
- 1.vui lòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ý — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 悅耳nghe hay
- 悅納thấy chấp nhận được
- 悅色vui vẻ
- 喜悅hạnh phúc
- 愉悅vui vẻ
- 取悅cố gắng làm hài lòng
- 賞心悅目ấm lòng và đẹp mắt (thành ngữ)
- 和顏悅色thái độ hòa nhã
- 心悅誠服vui vẻ chấp nhận