學華語Kaori Dict

賞心悅目

giản thể: 赏心悦目

shǎngxīnyuè

ㄕㄤˇ ㄒㄧㄣ ㄩㄝˋ ㄇㄨˋ

THƯỞNG TÂM DUYỆT MỤC

TOCFL 7
  1. 1.ấm lòng và đẹp mắt (thành ngữ)
  2. 2.dễ chịu
  3. 3.thú vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賞心悅目 nghĩa là gì? · Kaori Dict