字義Nghĩa
tiền mặtmáy dịch
DuìĐOÁI
- 1.họ [Dui4]
duìĐOÁI
- 1.đổi tiền
- 2.trao đổi
- 3.thêm (chất lỏng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
兌duì1.同"兑"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Địch — con thú có hai sừng; 兄 丷
組詞Từ chứa chữ này
- 兌現thực hiện cam kết
- 兌換chuyển đổi
- 兌付đổi tiền mặt (séc)
- 兌獎nhận thưởng; lĩnh thưởng
- 兌換率tỷ giá hối đoái
- 勾兌pha trộn các loại rượu (hoặc đồ uống có cồn, hoặc nước ép trái cây, v.v.)
- 匯兌chuyển tiền
- 商兌thảo luận và cân nhắc
- 打兌sắp xếp (thông tục)
- 承兌honor (một séc, một lời hứa)
- 折兌đổi tiền