學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勾兌
勾兌
giản thể:
勾兑
gōu
duì
[ㄍㄡ ㄉㄨㄟˋ]
CÂU ĐOÁI
1.
pha trộn các loại rượu (hoặc đồ uống có cồn, hoặc nước ép trái cây, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勾
gōu
thu hút
勾結
gōujié
cấu kết
兌現
duìxiàn
thực hiện cam kết
兌換
duìhuàn
chuyển đổi
勾畫
gōuhuà
phác thảo
勾引
gōuyǐn
quyến rũ
勾當
gòudàng
việc làm mờ ám
勾勒
gōulè
vẽ phác thảo
逐字解
Từng chữ trong từ
勾
câu, cấu
hook, nối, kết nối
兌
đoái
tiền mặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勾兌 nghĩa là gì? · Kaori Dict