學華語Kaori Dict

勾結

giản thể: 勾结

gōujié

ㄍㄡ ㄐㄧㄝˊ

CÂU KẾT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cấu kết
  2. 2.thông đồng với
  3. 3.hùa với

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這個時候,體育世界應當減少犯罪組織的勾結。

    zài zhège shíhou, tǐyù shìjiè yīngdāng jiǎnshǎo fànzuì zǔzhī de gōujié。

    Vào lúc này, thế giới thể thao nên giảm bớt sự liên kết với các tổ chức tội phạm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勾結 nghĩa là gì? · Kaori Dict