- 1.cấu kết
- 2.thông đồng với
- 3.hùa với

例句Câu ví dụ
- 1
在這個時候,體育世界應當減少犯罪組織的勾結。
zài zhège shíhou, tǐyù shìjiè yīngdāng jiǎnshǎo fànzuì zǔzhī de gōujié。
Vào lúc này, thế giới thể thao nên giảm bớt sự liên kết với các tổ chức tội phạm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.