- 1.rắn chắc
- 2.cường tráng
- 3.mạnh mẽ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bền
- 5.buff (thể chất)
Cách đọc khác:jiēshí — ra quả

例句Câu ví dụ
- 1
他每天跑步,身體結實。
tā měi tiān pǎo bù shēn tǐ jiē shí
Anh ấy chạy mỗi ngày, cơ thể khỏe mạnh
- 2
他年紀大了,但身體結實。
tā nián jì dà le dàn shēn tǐ jiē shí
Anh ấy tuổi cao nhưng cơ thể vẫn khỏe mạnh
- 3
加水,和成一個結實的面團。
jiā shuǐ, hé chéng yīge jiēshi de miàntuán。
Thêm nước, trộn thành một khối bột chắc chắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.