學華語Kaori Dict

結實

giản thể: 结实

jiēshi

ㄐㄧㄝ ㄕ˙

KẾT THỰC

HSK 3TOCFL 6Adj
  1. 1.rắn chắc
  2. 2.cường tráng
  3. 3.mạnh mẽ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bền
  2. 5.buff (thể chất)

Cách đọc khác:jiēshíra quả

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每天跑步,身體結實。

    tā měi tiān pǎo bù shēn tǐ jiē shí

    Anh ấy chạy mỗi ngày, cơ thể khỏe mạnh

  • 2

    他年紀大了,但身體結實。

    tā nián jì dà le dàn shēn tǐ jiē shí

    Anh ấy tuổi cao nhưng cơ thể vẫn khỏe mạnh

  • 3

    加水,和成一個結實的面團。

    jiā shuǐ, hé chéng yīge jiēshi de miàntuán。

    Thêm nước, trộn thành một khối bột chắc chắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結實 nghĩa là gì? · Kaori Dict