學華語Kaori Dict

解釋

giản thể: 解释

jiěshì

ㄐㄧㄝˇ ㄕˋ

GIẢI THÍCH

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.giải thích
  2. 2.giải nghĩa
  3. 3.diễn giải
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phân tích
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師解釋了這個詞。

    lǎo shī jiě shì le zhè ge cí

    Giáo viên đã giải thích từ này

  • 2

    我也無法解釋。

    wǒ yě wúfǎ jiěshì。

    Tôi cũng không thể giải thích

  • 3

    謝謝你的解釋。

    xièxie nǐ de jiěshì。

    Cảm ơn anh đã giải thích.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解釋 nghĩa là gì? · Kaori Dict