字義Nghĩa
giải thích, làm rõmáy dịch
shìTHÍCH
- 1.giải thích
- 2.phóng thích
- 3.Phật (viết tắt của 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2])
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釆 (biện) chỉ nghĩa, 睪 [yì] chỉ âm.
tập hợp
組詞Từ chứa chữ này
- 釋放thả
- 釋出phát hành
- 釋懷vượt qua (một trải nghiệm đau thương, nghi ngại,...)
- 釋俗giải thích bằng cách đơn giản
- 釋典giáo lý Phật giáo
- 釋卷ngừng đọc
- 釋名"Shiming", từ điển cuối thời Hán, chứa 1502 mục, dùng cách chơi chữ về phát âm của từ đầu để giải thích ý nghĩa
- 釋回thả khỏi nơi giam giữ
- 釋嫌quên đi hiềm khích; hàn gắn mối quan hệ
- 釋尊tên gọi khác của Sakyamuni 釋迦牟尼佛|释迦牟尼佛, Đức Phật lịch sử
- 解釋giải thích
- 愛不釋手
- 詮釋diễn giải
- 註釋biến thể của 注釋|注释[zhu4 shi4]
- 注釋chú thích; thêm bình luận
- 闡釋giải thích