學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giải thích, làm rõmáy dịch

shìTHÍCH

  1. 1.giải thích
  2. 2.phóng thích
  3. 3.Phật (viết tắt của 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

释 (形声。从采,瞘声。采,有辨别、分析义。本义脱掉,解下) 同本义 释,解也。从采,取其分别物也。瞘声。--《说文》 释获。--《仪礼·大射仪》 释左骖,以公命赠孟明。--《左传·僖公三十三年》 昭公出奔,民如释重负。--《谷梁传·昭公二十九年》 主人释服。--《仪礼》 又如释绂(解下印绶。指致仕罢官);释褐(除去平民的衣服,换上官服。即作官”) 解释 又如释情消迹(消除误会;予以和解);释言(以言语自作解释);释例(说明所著书的凡例) 释(釋)shì ⒈放,放下,放弃~放。开~。如~重负。手不~卷。 ⒉排解,消除,消溶~难。~疑。冰~。 ⒊说明,解说~义。解~。注~。 ⒋佛教创始人"释迦牟尼"的简称。又泛指有关佛教的~教。~子(和尚)。~氏(佛家)。 释yì 1.喜悦。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Thu thập

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 释 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict