學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
闡釋
闡釋
giản thể:
阐释
chǎn
shì
[ㄔㄢˇ ㄕˋ]
XIỂN THÍCH
TOCFL 7
1.
giải thích
2.
diễn giải
3.
dịch
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
giải nghĩa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
解釋
jiěshì
giải thích
釋放
shìfàng
thả
闡述
chǎnshù
trình bày (một lập trường)
愛不釋手
àibùshìshǒu
(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
詮釋
quánshì
diễn giải
註釋
zhùshì
biến thể của 注釋|注释[zhu4 shi4]
注釋
zhùshì
chú thích; thêm bình luận
釋出
shìchū
phát hành
逐字解
Từng chữ trong từ
闡
xiển, xén
giải thích, làm rõ, minh bạch
釋
thích
giải thích, làm rõ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
禪師
chánshī
thiền sư
闡示
chǎnshì
minh họa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阐释 nghĩa là gì? · Kaori Dict