學華語Kaori Dict

闡述

giản thể: 阐述

chǎnshù

ㄔㄢˇ ㄕㄨˋ

XIỂN THUẬT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trình bày (một lập trường)
  2. 2.diễn giải (một chủ đề)
  3. 3.xử lý (một vấn đề)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他簡單地闡述了他的理由。

    tā jiǎndān de chǎnshù le tā de lǐyóu。

    Anh ấy trình bày lý do của mình một cách ngắn gọn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闡述 nghĩa là gì? · Kaori Dict