學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trình bàymáy dịch

shùTHUẬT

  1. 1.(hình thức kết hợp) trình bày; kể; thuật lại; diễn đạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

述 (形声。从辵,术声。本义遵循) 同本义 述,循也。--《说文》 报我不述。--《诗·邶风·日月》 遂述命曰。--《仪礼·少牢礼》 述大禹之戒以作歌。--《书·五子之歌》 又如述遵(遵循);述旧(遵行旧规);述祖(遵循祖训) 陈述,记叙 识礼乐之文者能述。--《礼记·乐记》 小有述职。--《左传·昭公五年》 诸侯朝于天子曰述职。--《孟子》 后常流涕述其事以语人,曰吾师肺肝,皆铁石所铸造也。”--清·方苞《左忠毅公逸事》 成述其异,宰不信。试与他虫斗,虫尽靡。又试之鸡,果如成 述shù ⒈记叙,陈说记~。叙~。陈~。详~。 ⒉〈古〉遵循,依照~遵先世。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [shù] chỉ âm.

đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 述 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict