學華語Kaori Dict

講述

giản thể: 讲述

jiǎngshù

ㄐㄧㄤˇ ㄕㄨˋ

GIẢNG THUẬT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kể về; thuật lại; trình bày

例句Câu ví dụ

  • 1

    他給我講述了他的一生。

    tā gěi wǒ jiǎngshù le tā de yīshēng。

    Anh kể cho tôi nghe câu chuyện cuộc đời anh

  • 2

    無論遇到誰,她都會講述自己悲慘的生活。

    wúlùn yùdào shéi, tā dūhuì jiǎngshù zìjǐ bēicǎn de shēnghuó。

    Dù gặp ai, cô ấy cũng kể về cuộc sống bi kịch của mình

  • 3

    報紙、雜志和新聞廣播講述著世界上正在發生的事。

    bàozhǐ、 zázhì hé xīnwén guǎngbō jiǎngshù zhe shìjiè shàng zhèngzài fāshēng de shì。

    Báo chí, tạp chí và phát thanh tin tức thuật lại những điều đang xảy ra trên thế giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講述 nghĩa là gì? · Kaori Dict