學華語Kaori Dict

講座

giản thể: 讲座

jiǎngzuò

ㄐㄧㄤˇ ㄗㄨㄛˋ

GIẢNG TOẠ

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.một khóa bài giảng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天下午有一個學術講座。

    jīn tiān xià wǔ yǒu yī ge xué shù jiǎng zuò

    Có một buổi phát biểu học thuật vào buổi chiều nay

  • 2

    做一次文學講座。

    zuò yīcì wénxué jiǎngzuò。

    Đưa một buổi nói chuyện về văn học

  • 3

    講座八點鐘開始。

    jiǎngzuò bā diǎnzhōng kāishǐ。

    Buổi thuyết trình bắt đầu lúc 8 giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講座 nghĩa là gì? · Kaori Dict