學華語Kaori Dict

演講

giản thể: 演讲

yǎnjiǎng

ㄧㄢˇ ㄐㄧㄤˇ

DIỄN GIẢNG

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.diễn thuyết; phát biểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做了一次演講。

    tā zuò le yī cì yǎn jiǎng

    Anh ấy đã làm một bài phát biểu

  • 2

    他上臺演講。

    tā shàng tái yǎn jiǎng

    Anh ấy lên sân khấu phát biểu

  • 3

    她很害怕做演講。

    tā hěn hàipà zuò yǎnjiǎng。

    Cô ấy rất sợ nói chuyện trước đám đông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演講 nghĩa là gì? · Kaori Dict