學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沿江
沿江
yán
jiāng
[ㄧㄢˊ ㄐㄧㄤ]
DUYÊN GIANG
1.
dọc theo sông
2.
khu vực xung quanh sông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
江
jiāng
sông
沿
yán
dọc theo
沿海
yánhǎi
duyên hải
沿岸
yánàn
khu vực ven biển
沿途
yántú
dọc hai bên đường
沿著
yánzhe
đi dọc theo
前沿
qiányán
tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn
沿線
yánxiàn
dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt)
逐字解
Từng chữ trong từ
沿
duyên
dọc theo
江
giang
sông lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
岩漿
yánjiāng
(địa chất) magma
雁江
Yànjiāng
quận Yanjiang của thành phố Ziyang 資陽市|资阳市[Zi1 yang2 shi4], Tứ Xuyên
岩降
yánjiàng
trượt dây; trèo dọc dây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沿江 nghĩa là gì? · Kaori Dict