前沿
qiányán
[ㄑㄧㄢˊ ㄧㄢˊ]
TIỀN DUYÊN
HSK 7-9N
- 1.(quân sự) vị trí tiền tiêu
- 2.tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.