例句Câu ví dụ
- 1
今天我先把前言看了。
jīntiān wǒ xiān bǎ qiányán kàn le。
Hôm nay tôi trước tiên đã đọc phần mở đầu.
- 2
撤回前言。
chèhuí qiányán。
Lùi lại lời nói trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
