學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dọc theo

yánDUYÊN

  1. 1.dọc theo
  2. 2.theo (một đường, truyền thống, v.v.)
  3. 3.tiếp tục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沿 同本义 王沿夏,将欲入鄢。--《左传》 沿于江海,达于淮泗。--《书·禹贡》 又如沿溯(顺水下行与逆水上行);沿涉(顺流而行);沿流(顺流而下) 遵循;因袭 五帝殊时,不相沿乐,三王异世,不相袭理。--《礼记·乐记》 又如沿袭(遵循旧制);世代相沿;相沿成习;沿习(因袭;向来因循的习惯);沿惯(依照惯例) 顺着衣物的边再镶上一条边 沿 边(多用在名词后) 某物的边缘 沿yán ⒈顺着,照着~着。 ⒉靠近~江。~海。 ⒊照旧,因袭~习。~用。~袭。 ⒋边前~。帽~∮~。盘子~儿。 ⒌给衣物等的边上再加一条边~衣边。~鞋口。 ⒍

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 沿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict