例句Câu ví dụ
- 1
一臺車沿路疾駛過去。
yī tái chē yánlù jíshǐ guòqù。
Một chiếc xe chạy nhanh dọc theo đường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
