學華語Kaori Dict

沿路

yán

ㄧㄢˊ ㄌㄨˋ

DUYÊN LỘ

  1. 1.dọc đường; trên đường
  2. 2.khu vực bên cạnh đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    一臺車沿路疾駛過去。

    yī tái chē yánlù jíshǐ guòqù。

    Một chiếc xe chạy nhanh dọc theo đường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沿路 nghĩa là gì? · Kaori Dict