道路
dàolù
[ㄉㄠˋ ㄌㄨˋ]
ĐẠO LỘ
HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
這條道路又長又平。
zhè tiáo dào lù yòu zhǎng yòu píng
Con đường này vừa dài vừa bằng
- 2
山區的道路不好走。
shān qū de dào lù bù hǎo zǒu
Đường ở vùng núi rất khó đi
- 3
我愛的道路
wǒ ài de dàolù
Tôi yêu đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.