學華語Kaori Dict

知道

zhīdào

ㄓ ㄉㄠˋ

TRI ĐẠO

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.biết; nhận thức được
  2. 2.cũng đọc là [zhi1 dao5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不知道乾什麼好。

    wǒ bù zhī dào gàn shén me hǎo

    Tôi không biết nên làm gì

  • 2

    你知道他家在哪兒嗎?

    nǐ zhī dào tā jiā zài nǎr ma

    Anh có biết nhà anh ấy ở đâu không?

  • 3

    或早或晚,他都會知道。

    huò zǎo huò wǎn tā dū huì zhī dào

    Cả sớm hay muộn, anh ấy sẽ biết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知道 nghĩa là gì? · Kaori Dict