例句Câu ví dụ
- 1
直到半夜他才睡。
zhí dào bàn yè tā cái shuì
Cho đến nửa đêm anh ấy mới ngủ
- 2
直到下周。
zhídào xiàzhōu。
Cho đến tuần sau
- 3
等在這兒直到我回來。
děng zài zhèr zhídào wǒ huílai。
Đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
