學華語Kaori Dict

直到

zhídào

ㄓˊ ㄉㄠˋ

TRỰC ĐÁO

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    直到半夜他才睡。

    zhí dào bàn yè tā cái shuì

    Cho đến nửa đêm anh ấy mới ngủ

  • 2

    直到下周。

    zhídào xiàzhōu。

    Cho đến tuần sau

  • 3

    等在這兒直到我回來。

    děng zài zhèr zhídào wǒ huílai。

    Đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直到 nghĩa là gì? · Kaori Dict