學華語Kaori Dict

知識

giản thể: 知识

zhīshi

ㄓ ㄕ˙

TRI ?

HSK 1TOCFL 3N
  1. 1.kiến thức
  2. 2.LT:門|门[men2]
  3. 3.trí thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想學外語,也想學新知識。

    wǒ xiǎng xué wài yǔ yě xiǎng xué xīn zhī shí

    Tôi muốn học ngoại ngữ, cũng muốn học những kiến thức mới

  • 2

    他的知識很豐富。

    tā de zhī shi hěn fēng fù

    Kiến thức của anh ấy rất phong phú.

  • 3

    志願者們宣傳環保知識。

    zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi

    Người tình nguyện tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知識 nghĩa là gì? · Kaori Dict