- 1.kiến thức
- 2.LT:門|门[men2]
- 3.trí thức

例句Câu ví dụ
- 1
我想學外語,也想學新知識。
wǒ xiǎng xué wài yǔ yě xiǎng xué xīn zhī shí
Tôi muốn học ngoại ngữ, cũng muốn học những kiến thức mới
- 2
他的知識很豐富。
tā de zhī shi hěn fēng fù
Kiến thức của anh ấy rất phong phú.
- 3
志願者們宣傳環保知識。
zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi
Người tình nguyện tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.