
例句Câu ví dụ
- 1
他意識到了錯誤。
tā yì shí dào liǎo cuò wù
Anh ấy nhận ra lỗi sai
- 2
語言就是意識。
yǔyán jiùshì yìshí。
Ngôn ngữ chính là ý thức
- 3
他還沒有恢復意識。
tā hái méiyǒu huīfù yìshí。
Ông ấy vẫn chưa tỉnh táo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.