學華語Kaori Dict

意識

giản thể: 意识

shí

ㄧˋ ㄕˊ

Ý THỨC

HSK 5TOCFL 5N/V
  1. 1.ý thức
  2. 2.nhận thức
  3. 3.biết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他意識到了錯誤。

    tā yì shí dào liǎo cuò wù

    Anh ấy nhận ra lỗi sai

  • 2

    語言就是意識。

    yǔyán jiùshì yìshí。

    Ngôn ngữ chính là ý thức

  • 3

    他還沒有恢復意識。

    tā hái méiyǒu huīfù yìshí。

    Ông ấy vẫn chưa tỉnh táo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意识 nghĩa là gì? · Kaori Dict