- 1.một khoảng thời gian
- 2.một lúc
- 3.trong một thời gian ngắn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tạm thời
- 5.chóng vánh
- 6.đồng thời

例句Câu ví dụ
- 1
他一時想不起來。
tā yī shí xiǎng bù qǐ lái
Anh ấy thoáng chốc không nhớ được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.