學華語Kaori Dict

一時

giản thể: 一时

shí

ㄧ ㄕˊ

NHẤT THỜI

HSK 6TOCFL 4N/Adv
  1. 1.một khoảng thời gian
  2. 2.một lúc
  3. 3.trong một thời gian ngắn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tạm thời
  2. 5.chóng vánh
  3. 6.đồng thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一時想不起來。

    tā yī shí xiǎng bù qǐ lái

    Anh ấy thoáng chốc không nhớ được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一時 nghĩa là gì? · Kaori Dict