學華語Kaori Dict

儀式

giản thể: 仪式

shì

ㄧˊ ㄕˋ

NGHI THỨC

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    婚禮的儀式很正式。

    hūn lǐ de yí shì hěn zhèng shì

    Lễ cưới được tổ chức rất trang trọng

  • 2

    儀式完成了。

    yíshì wánchéng le。

    Lễ nghi đã hoàn tất

  • 3

    我上個月組織了一個結婚儀式。

    wǒ shànggèyuè zǔzhī le yīge jiéhūn yíshì。

    Tôi đã tổ chức một lễ cưới vào tháng trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儀式 nghĩa là gì? · Kaori Dict