例句Câu ví dụ
- 1
這個公式很有用。
zhè ge gōng shì hěn yǒu yòng
Công thức này rất hữu dụng
- 2
數學不只是死記硬背公式。
shùxué bùzhǐ shì sǐjìyìngbèi gōngshì。
Toán học không chỉ là thuộc lòng công thức.
- 3
圓的面積計算公式是什麼?
yuán de miànjī jìsuàn gōngshì shì shénme?
Công thức tính diện tích hình tròn là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
