學華語Kaori Dict

公式

gōngshì

ㄍㄨㄥ ㄕˋ

CÔNG THỨC

HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個公式很有用。

    zhè ge gōng shì hěn yǒu yòng

    Công thức này rất hữu dụng

  • 2

    數學不只是死記硬背公式。

    shùxué bùzhǐ shì sǐjìyìngbèi gōngshì。

    Toán học không chỉ là thuộc lòng công thức.

  • 3

    圓的面積計算公式是什麼?

    yuán de miànjī jìsuàn gōngshì shì shénme?

    Công thức tính diện tích hình tròn là gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公式 nghĩa là gì? · Kaori Dict