學華語Kaori Dict

共事

gòngshì

ㄍㄨㄥˋ ㄕˋ

CỘNG SỰ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    志向不同,不在一起謀劃共事。

    zhìxiàng bùtóng, bùzài yīqǐ móuhuà gòngshì。

    Mục tiêu khác nhau, không thể cùng nhau hoạch định và làm việc

  • 2

    跟你共事總是很愉快。

    gēn nǐ gòngshì zǒngshì hěn yúkuài。

    Luôn rất vui khi làm việc cùng bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共事 nghĩa là gì? · Kaori Dict