例句Câu ví dụ
- 1
志向不同,不在一起謀劃共事。
zhìxiàng bùtóng, bùzài yīqǐ móuhuà gòngshì。
Mục tiêu khác nhau, không thể cùng nhau hoạch định và làm việc
- 2
跟你共事總是很愉快。
gēn nǐ gòngshì zǒngshì hěn yúkuài。
Luôn rất vui khi làm việc cùng bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
