公事
gōngshì
[ㄍㄨㄥ ㄕˋ]
CÔNG SỰ
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.công việc liên quan đến công tác
- 2.tài liệu

例句Câu ví dụ
- 1
公事公辦。
gōngshìgōngbàn。
Việc công ty công ty xử lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.