學華語Kaori Dict

一世

shì

ㄧ ㄕˋ

NHẤT THẾ

  1. 1.thế hệ
  2. 2.giai đoạn 30 năm
  3. 3.cả đời
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.trọn đời
  2. 5.thời đại
  3. 6.kỷ nguyên
  4. 7.thời gian
  5. 8.cả thế giới
  6. 9.Người thứ nhất (của các vị vua châu Âu được đánh số)

例句Câu ví dụ

  • 1

    二十一世紀的開始是2001年。

    èrshíyīshìjì de kāishǐ shì 2 0 0 1 nián。

    Thời điểm bắt đầu của thế kỷ XXI là năm 2001.

  • 2

    二十一世紀是在二零零一年開始的。

    èrshíyīshìjì shì zài èr líng líng yī nián kāishǐ de。

    Thế kỷ XXI bắt đầu từ năm 2001

  • 3

    女王伊麗莎白一世於1603年去世。

    nǚwáng Yīlìshābái yīshì yú 1 6 0 3 nián qùshì。

    Vua Elizabeth I qua đời vào năm 1603.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一世 nghĩa là gì? · Kaori Dict