學華語Kaori Dict

時間

giản thể: 时间

shíjiān

ㄕˊ ㄐㄧㄢ

THỜI GIAN

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.(khái niệm) thời gian
  2. 2.(khoảng thời gian)
  3. 3.(thời điểm) thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有時間嗎?

    nǐ yǒu shí jiān ma

    Anh có thời gian không

  • 2

    時間還夠嗎?

    shí jiān hái gòu ma

    Còn đủ thời gian không

  • 3

    時間不早了,我該走了。

    shí jiān bù zǎo le wǒ gāi zǒu le

    Không còn sớm nữa, tôi nên đi rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時間 nghĩa là gì? · Kaori Dict