- 1.(khái niệm) thời gian
- 2.(khoảng thời gian)
- 3.(thời điểm) thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
你有時間嗎?
nǐ yǒu shí jiān ma
Anh có thời gian không
- 2
時間還夠嗎?
shí jiān hái gòu ma
Còn đủ thời gian không
- 3
時間不早了,我該走了。
shí jiān bù zǎo le wǒ gāi zǒu le
Không còn sớm nữa, tôi nên đi rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.