學華語Kaori Dict

實踐

giản thể: 实践

shíjiàn

ㄕˊ ㄐㄧㄢˋ

THỰC TIỄN

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.thực hành
  2. 2.đưa vào thực tiễn
  3. 3.thực hiện (một lời hứa)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiến hành (một dự án)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在實踐中學習。

    tā zài shí jiàn zhōng xué xí

    Anh ấy học qua thực tiễn

  • 2

    他把知識運用到實踐中。

    tā bǎ zhī shi yùn yòng dào shí jiàn zhōng

    Anh ấy vận dụng tri thức vào thực tiễn

  • 3

    實踐出真知。

    shíjiàn chū zhēnzhī。

    Thực hành mới biết chân lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實踐 nghĩa là gì? · Kaori Dict